forbidden city

forbidden city

The family visits the Forbidden City in Beijing.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tử Cấm Thành, Bắc Kinh: "Forbidden City" (Tử Cấm Thành) một khu vực tường bao quanhtrung tâm Bắc Kinh, Trung Quốc. Đây từng cung điện hoàng gia của các hoàng đế Trung Quốc từ triều đại nhà Minh đến cuối triều đại nhà Thanh (1420–1912). Tên gọi này bắt nguồn từ việc thường dân người nước ngoài bị cấm vào khu vực này.
    • Thánh địa của Phật giáo Tây Tạng: "Forbidden City" cũng có thể chỉ đến Lhasa, Tây Tạng, một thành phố linh thiêng của Phật giáo Lạt-ma, được gọi là "Tử Cấm Thành" trước đây không thể tiếp cận thù địch với người lạ.
dụ sử dụng
  • Về Tử Cấm Thành Bắc Kinh:
    • The Forbidden City in Beijing is a UNESCO World Heritage site. (Tử Cấm ThànhBắc Kinh một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
    • Tourists from all over the world visit the Forbidden City to see its ancient architecture. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Tử Cấm Thành để chiêm ngưỡng kiến trúc cổ xưa của .)
  • Về thánh địa Tây Tạng:
    • The Forbidden City of Lhasa was once closed to foreigners. (Tử Cấm Thành của Lhasa trước đây bị đóng cửa đối với người nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Forbidden City" (viết hoa): Luôn dùng với mạo từ "the" viết hoa cả hai từ khi chỉ địa danh cụ thể.
    • The Forbidden City is also known as the Palace Museum. (Tử Cấm Thành còn được gọi là Bảo tàng Cố Cung.)
  • "forbidden city" (viết thường): Đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ nơi nào bị cấm hoặc không thể tiếp cận.
    • The abandoned factory became a forbidden city for local children. (Nhà máy bỏ hoang trở thành một thành phố bị cấm đối với trẻ em địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbidden (adj): bị cấm, không được phép.
    • Access to the area was forbidden. (Việc vào khu vực đó bị cấm.)
  • City (n): thành phố, đô thị.
    • Beijing is a large city. (Bắc Kinh một thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial Palace: Cung điện Hoàng gia (chỉ Tử Cấm Thành Bắc Kinh).
  • Palace Museum: Bảo tàng Cố Cung (tên gọi hiện tại của Tử Cấm Thành Bắc Kinh).
  • Lhasa: Thành phố linh thiêngTây Tạng (trong ngữ cảnh thánh địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forbidden city".

Thành ngữ liên quan
  • "a forbidden city" (nghĩa bóng): Một nơi hoặc tình huống ai đó bị cấm hoặc không được chào đón.
    • His office felt like a forbidden city to the interns. (Văn phòng của anh ấy giống như một thành phố bị cấm đối với các thực tập sinh.)